cherry bomb

cherry bomb

A child lights a cherry bomb on the sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại pháo nổ hình cầu màu đỏ, sức công phá cao.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy châm một quả pháo cherry bomb ném xuống ao.)
  • (Tiếng nổ lớn từ quả pháo cherry bomb làm mọi người giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as loud as a cherry bomb": rất ồn ào, dữ dội.

    • His argument was as loud as a cherry bomb. (Cuộc tranh luận của anh ấy ồn ào như một quả pháo cherry bomb.)
  • "to go off like a cherry bomb": nổ tung, bùng nổ đột ngột.

    • The news went off like a cherry bomb in the office. (Tin tức nổ tung như pháo cherry bomb trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Firecracker (n): pháo nổ (nói chung).

    • Children love to set off firecrackers during Tet. (Trẻ em thích đốt pháo trong dịp Tết.)
  • Explosive (adj): tính nổ, dễ nổ.

    • Cherry bombs contain explosive materials. (Pháo cherry bomb chứa chất nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Firecracker: pháo nổ.
  • M-80: một loại pháo nổ mạnh khác (thường được so sánh với cherry bomb).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off a cherry bomb: đốt cháy kích nổ một quả pháo cherry bomb.

    • He set off a cherry bomb in the backyard. (Anh ấy đã đốt một quả pháo cherry bombsân sau.)
  • Light a cherry bomb: châm lửa vào một quả pháo cherry bomb.

    • Be careful when you light a cherry bomb. (Hãy cẩn thận khi bạn châm lửa vào một quả pháo cherry bomb.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a cherry bomb in a tin can: hỗn loạn, không thể kiểm soát.

    • The party was like a cherry bomb in a tin can after the news broke. (Bữa tiệc trở nên hỗn loạn như pháo cherry bomb trong lon thiếc sau khi tin tức lan ra.)
  • Cherry bomb temper: tính khí nóng nảy, dễ nổi cơn thịnh nộ.

    • He has a cherry bomb temper; you never know when he'll explode. (Anh ấy tính khí như pháo cherry bomb; bạn không bao giờ biết khi nào anh ấy sẽ nổ tung.)